Giá tham khảo
3.539.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | BMW |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ nhỏ |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | M Sport |
| Giá đang xem | 3.539.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 286 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 400 Nm |
| Dung lượng pin | 80 kWh |
| Tầm hoạt động | 460 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | 510 L |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 492 |
| Created At | 2026-05-07T12:57:46.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2.255 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | 8 |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | RWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Độc lập |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.668 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 492 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 4.734 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa liên kết |
| Steering Type | Điện biến thiên theo tốc độ |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Đơn cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:57:46.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 20 |
| Wheelbase Mm | 2.864 mm |
| Width Mm | 1.891 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 286.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400.0000 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 7.5000 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180.0000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 11 kWh |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 6.8000 |
| Đèn chiếu xa | Laser |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Laser |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Chất liệu bọc ghế | da Vernasca |
|---|---|
| Massage ghế lái | Có |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da Sensatec |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | 1.0000 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | Harman Kardon 16 loa |
| Phát WiFi | Có |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40 có chế độ ngả lưng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 40:20:40 |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





