Đang mở bán
Ảnh 1 / 12
LEXUS · Đời 2026

Lexus NX 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.560.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
84 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
NX300
I4, D4-S, Turbo · AWD · 6AT
2.560.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4, D4-S, Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.630 mm
Chiều rộng1.845 mm
Chiều cao1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.660 mm
Khoảng sáng gầm190 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý580 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.798
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauDouble Wishbone
Phanh trướcĐĩa 17"/17" Disk
Phanh sauĐĩa 16"/16" Disk
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)235/4800-5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1650-4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)6.050 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.350 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xa3L LED
Đèn chiếu gần3L LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh điện,Tự động gập,Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Sấy gương, Nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếDa Smooth
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí10.3"
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa10
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 40:60
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
2.560.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/212.560.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.