Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
MERCEDES · Đời 2026

Mercedes A-class 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.429.000.000 ₫
Cập nhật 4/5/22
Mở trang so sánh
87 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
2.729mm
Cập nhật giá
4/5/22

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
A 35 AMG 4MATIC Sedan
I4 2.0 · 4 bánh toàn thời gian 4MATIC · Tự động 7 cấp AMG DCT-7G
2.429.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4 2.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 7 cấp AMG DCT-7G
Dẫn động4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.555 mm
Chiều rộng1.796 mm
Chiều cao1.434 mm
Chiều dài cơ sở2.729 mm
Khoảng sáng gầm2.729 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.570
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTreo thể thao AMG
Treo sauTreo thể thao AMG
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiTrợ lực điện với trợ lực & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.991 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)306hp tại 5800-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/3000-4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,81 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)2.080 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaFull LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế láiCó/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ với màn hình 7-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm
Điều hoàĐiều hòa khí hậu tự động THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 10.25-inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay Không
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
2.429.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
4/5/222.429.000.000 ₫
1/11/212.259.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.