Đang mở bán
Ảnh 1 / 78
MERCEDES · Đời 2026
Mercedes EQS SUV 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
4.999.000.000 ₫
Cập nhật 22/9/23
Mở trang so sánh
44 lượt xem
Công suất
442hp
Mô-men xoắn
828Nm
Dung lượng pin
108,4kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
22/9/23
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng500
Điện · Cầu sau · 1AT
4.999.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suất442 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn828 Nm
Hộp số1AT
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin108,4 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%31
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.130 mm
Chiều rộng1.955 mm
Chiều cao1.727 mm
Chiều dài cơ sở3.200 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.920
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe21
Treo trướcMacpherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí9
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số8
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)442.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)828.0000
Cần số điện tửCó
Loại pinLithium-ion
Tầm hoạt động (km)513-616
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)Hơn 11 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)210 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)5,2 giây
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)3.500 kg
Khung gầm & treo1
Hệ thống giảm xócKhí nén
Ngoại thất19
Đèn chiếu xaLED công nghệ Digital Light
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Cửa hít Có
Tùy chọn sơn hai màu Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Có
Cánh gió sau Không
Khe gió nắp ca pô Không
Nội thất45
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Massage ghế phụ Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 5 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí17,7 inch OLED kèm màn hình ghế phụ 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa15 loa Burmester
Phát WiFi Có
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiChỉnh điện
Hàng ghế thứ baChỉnh điện
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Có
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Lọc không khí Có
Kính hai lớpCó
Kính tối màuCó
Điều khiển bằng cử chỉ Có
Điều hướng (bản đồ) Có
Màn hình giải trí ghế phụ11,6 inch
Màn hình giải trí ghế sau11,6 inch
Nhớ vị trí vô-lăng Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Có
Công nghệ an toàn18
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Có
Hỗ trợ chuyển làn Không
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có
Khóa cửa trung tâmCó
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Có
Hỗ trợ vận hành12
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Đánh lái bánh sau Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Có
Giới hạn tốc độ Có
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
4.999.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
22/9/23
22/9/234.999.000.000 ₫





