Đang mở bán
Ảnh 1 / 16
MASERATI · Đời 2026

Maserati Grecale Folgore 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
5.495.000.000 ₫
Cập nhật 31/10/25
Mở trang so sánh
67 lượt xem
Công suất
550hp
Mô-men xoắn
820Nm
Dung lượng pin
105kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
31/10/25

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Grecale Folgore
2 mô tơ điện trước + sau · AWD
5.495.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ2 mô tơ điện trước + sau
Công suất550 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn820 Nm
Hộp sốChưa có
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin105 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.865 mm
Chiều rộng1.979 mm
Chiều cao1.654 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý535 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.480
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTay đòn kép
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số1
Loại pin400V
Kích thước & khối lượng1
Lốp, la-zăng20.0000
Ngoại thất15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập, chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Nội thất13
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí12,3-inch
Sạc không dây
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Hỗ trợ vận hành9
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Khóa vi sai cầu sau
Chế độ lái địa hình

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
5.495.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
31/10/25
31/10/255.495.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.