Đang mở bán
Ảnh 1 / 34
SKODA · Đời 2026

Skoda Karoq 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
999.000.000 ₫
Cập nhật 23/9/23 · 2 phiên bản (999 triệu – 1,09 tỷ)
Mở trang so sánh
96 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
164mm
Cập nhật giá
23/9/23

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Ambition
1.4 TSI turbo · FWD · 8 AT
999.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ1.4 TSI turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.390 mm
Chiều rộng1.841 mm
Chiều cao1.603 mm
Chiều dài cơ sở2.638 mm
Khoảng sáng gầm164 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1,4 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/5.000 - 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/1.500 - 3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,92 lít/100 km
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùHalogen
Nội thất13
Chất liệu bọc ghếBọc da lộn / Bọc da
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếDạng Digital 8'' hiển thị đa thông tin, tùy chỉnh nhiều giao diện.
Chất liệu bọc vô-lăng3 chấu, D cut, bọc da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động, 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trícảm ứng 8 inch
Hệ thống loa8 loa
Đèn viền nội thất (ambient light) Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Giới hạn tốc độ

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
999.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/9/23
23/9/23999.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.