Đang mở bán
Ảnh 1 / 18
MAZDA · Đời 2026
Mazda CX-5 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
839.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 4 phiên bản (839 triệu – 1,06 tỷ)
Mở trang so sánh
93 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
200mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụng2.0 Deluxe
Skactiv-G 2.0 · Cầu trước / FWD · Tự động 6 cấp/6AT
839.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơSkactiv-G 2.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 6 cấp/6AT
Dẫn độngCầu trước / FWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.550 mm
Chiều rộng1.840 mm
Chiều cao1.680 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Khoảng sáng gầm200 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý442 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.550
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson / MacPherson Struts
Treo sauLiên kết đa điểm / Multi-link
Phanh trướcĐĩa thông gió / Ventilated disc
Phanh sauĐĩa / Solid disc
Trợ lực láiTrợ lực điện / Electric power assisted steering
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)154/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)200/4000
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5,46 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)56 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.000 kg
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuĐiều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất25
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 7"
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa6
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiHàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:4
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
839.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21839.000.000 ₫





