Giá tham khảo
839.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Geely |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Pro |
| Giá đang xem | 839.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 214 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 320 Nm |
| Dung lượng pin | 60,2 kWh |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 173 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 824 |
| Created At | 2026-05-07T13:22:39.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Chưa có |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mcpherson với lò xo cuộn |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.670 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 824 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.615 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 66 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Multi-link |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 8AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:22:39.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1.901 mm |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Chất liệu bọc ghế | PVC |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 15,4 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Loại pin | LFP |
|---|
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





