Đang mở bán
Ảnh 1 / 26
VOLVO · Đời 2026

Volvo S90 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.150.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
52 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
150mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Inscription
I4 2.0 · AWD · 8 Cấp Geartronic
2.150.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4 2.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 Cấp Geartronic
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.963 mm
Chiều rộng1.879 mm
Chiều cao1.443 mm
Chiều dài cơ sở2.941 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý505 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.840
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcĐộc lập đa điểm
Treo sauĐộc lập đa điểm
Phanh trướcPhanh đĩa 18"
Phanh sauPhanh đĩa 17"
Trợ lực lái1
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1969cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)12,95L
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)320HP (5700)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400Nm (2.200-5.400)
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)11400mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60L
Trọng lượng toàn tải (kg)2360kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaChủ động
Đèn chiếu gầnChủ động
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt1.0000
Đèn pha tự động xa/gần1.0000
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu1.0000
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao1.0000
Gương chiếu hậuGập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu1.0000
Gạt mưa tự động1.0000
Ăng ten vây cá1.0000
Mở cốp rảnh tay1.0000
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếDa Fine Nappa
Điều chỉnh ghế láiCó 14 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó 2 vị trí
Massage ghế lái0.0000
Điều chỉnh ghế phụCó 14 hướng
Massage ghế phụ0.0000
Sưởi ấm ghế lái1.0000
Sưởi ấm ghế phụ1.0000
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng1.0000
Chất liệu bọc vô-lăngDa Nappa
Chìa khoá thông minh1.0000
Khởi động nút bấm1.0000
Điều hoàTự Động 4 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau1.0000
Cửa kính một chạmTất cả ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động1.0000
Tựa tay hàng ghế trước1.0000
Tựa tay hàng ghế sau1.0000
Màn hình giải tríCảm Ứng 9-Inch
Ra lệnh giọng nói1.0000
Đàm thoại rảnh tay1.0000
Hệ thống loaBowers & Wilkins
Phát WiFi1.0000
Kết nối AUX1.0000
Kết nối USB1.0000
Kết nối Bluetooth1.0000
Radio AM/FM1.0000
Sạc không dây1.0000
Hàng ghế thứ haiGập 50:50
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)1.0000
Hỗ trợ đổ đèo1.0000
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)1.0000
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi1.0000
Cảnh báo tài xế buồn ngủ1.0000
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix1.0000
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)1.0000
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua1.0000
Kiểm soát gia tốc1.0000
Phanh tay điện tử1.0000
Giữ phanh tự động1.0000

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
2.150.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/212.150.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.