Giá tham khảo
2.199.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Lynk & Co |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ trung |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Halo |
| Giá đang xem | 2.199.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Chưa có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 572 |
| Created At | 2026-05-07T13:04:15.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4 bánh (AWD) |
| Ebd | Chưa có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Xăng mild hybrid 2.0 |
| Esp | Chưa có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Chưa có |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.780 mm |
| Hsa | Chưa có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 572 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 5.042 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Chưa có |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 8 AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:04:15.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | Chưa có |
| Wheelbase Mm | 2.984 mm |
| Width Mm | 1.977 mm |
| Dung tích (cc) | 1969.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 254.0000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350.0000 |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





