Giá tham khảo
2.159.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Mercedes |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ trung |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | E 180 |
| Giá đang xem | 2.159.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Không |
| Airbags | 4 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Curb Weight Kg | 1.660 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu sau |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | I4 1.5 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Phanh đĩa, Thủy lực, trợ lực không chân |
| Front Suspension | Treo Agility Control |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.460 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.940 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Phanh đĩa, Thủy lực, trợ lực không chân |
| Rear Suspension | Treo Agility Control |
| Steering Type | Trợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Không |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | Chưa có |
| Wheelbase Mm | 2.939 mm |
| Width Mm | 1.860 mm |
| Dung tích (cc) | 1497.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 156hp tại 6100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 250/1500-4000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8.0500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70.0000 |
|---|---|
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2295.0000 |
| Lốp, la-zăng | Runflat |
| Đèn chiếu xa | Full LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện/chống chói tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Cửa hít | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Có/Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có/Nhớ 3 vị trí |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0.0000 |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số với màn hình 12.3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nappa |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Điều hòa khí hậu tự động 2 vùng THERMATIC |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 0.0000 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 12.3-inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40/60 |
| Hàng ghế thứ ba | 0.0000 |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





