Đang mở bán
Ảnh 1 / 42
VOLKSWAGEN · Đời 2026
Volkswagen Teramont X 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.998.000.000 ₫
Cập nhật 14/3/24 · 2 phiên bản (2,00 tỷ – 2,17 tỷ)
Mở trang so sánh
42 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
14/3/24
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngLuxury
Turbo TSI · 4 bánh toàn thời gian 4Motion · Ly hợp kép DSG 7 cấp
1.998.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơTurbo TSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốLy hợp kép DSG 7 cấp
Dẫn động4 bánh toàn thời gian 4Motion
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.917 mm
Chiều rộng1.989 mm
Chiều cao1.729 mm
Chiều dài cơ sở2.980 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcMc Pherson
Treo sauĐộc lập, đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí9
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)220/4.900-6.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1.600-4.300
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)10,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)70 lít
Dung tích khoang hành lý (lít)540-1.719
Ngoại thất8
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, sưởi, nhớ vị trí
Gạt mưa tự động Có
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 8 hướng
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 12 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8 loa Harman Kardon
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Điều khiển bằng cử chỉ Có
Hàng ghế sau có sưởi Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Công nghệ an toàn10
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Hỗ trợ chuyển làn Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hỗ trợ vận hành1
Nhiều chế độ lái Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.998.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
14/3/24
14/3/241.998.000.000 ₫





