Đang mở bán
Ảnh 1 / 22
VOLKSWAGEN · Đời 2026

Volkswagen Teramont 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.138.000.000 ₫
Cập nhật 3/4/24
Mở trang so sánh
45 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
235mm
Cập nhật giá
3/4/24

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Limited Edition
Turbo TSI · 4 bánh toàn thời gian · AT 8 cấp
2.138.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơTurbo TSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 8 cấp
Dẫn động4 bánh toàn thời gian
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.097 mm
Chiều rộng1.990 mm
Chiều cao1.777 mm
Chiều dài cơ sở2.978 mm
Khoảng sáng gầm235 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý583 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.060
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcMc Pherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)220/4.500-6.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1.600-4.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)10,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)6.000 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)74 lít
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuGặp điện
Gạt mưa tự động
Mở cốp rảnh tay
Nội thất23
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Bảng đồng hồ tài xếTFT 10 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa11 loa Dynaudio
Phát WiFi
Kết nối Bluetooth
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Hàng ghế thứ baGập 50/50
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
2.138.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
3/4/24
3/4/242.138.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.