Giá tham khảo
8.710.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Lexus |
|---|---|
| Phân khúc | MPV hạng sang |
| Kiểu thân xe | MPV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 500h 4 chỗ |
| Giá đang xem | 8.710.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 188 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 461 Nm |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 4 |
| Khoảng sáng gầm | 139 mm |
| Khoang hành lý | 1.191 L |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 621 |
| Created At | 2026-05-07T13:06:39.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2.435 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Hybrid T24A-FTS |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Macpherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.955 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 621 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 5.130 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Tay đòn kép |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | AT 6 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:06:39.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1.890 mm |
| Dung tích (cc) | 2393.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 271/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 460/2.000-3.000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.6000 |
| Cần số điện tử | Có |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5900.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2905.0000 |
| Hệ thống giảm xóc | Thích ứng |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Đèn sương mù | Có |
| Cửa hít | Có |
| Tùy chọn sơn hai màu | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không |
| Cánh gió sau | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Không |
| Ống xả | Đơn |
| Giá nóc | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da Semi-aniline |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3.0000 |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | 4 vùng tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 14 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | Mark Levinson 23 loa |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hàng ghế thứ hai | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) |
| Khởi động từ xa | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không |
| Lọc không khí | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Trần sao | Không |
| Trần vật liệu Alcatara | Không |
| Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi | Có |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Có |
| Trợ lý ảo | Không |
| Màn hình giải trí ghế phụ | Có |
| Màn hình giải trí ghế sau | 48 inch |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Điều chỉnh vô-lăng | Điện |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Không |
| Ổ điện xoay chiều 230V | Không |
| Hàng ghế sau có sưởi | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không |
| Rèm che nắng kính sau | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không |
| Lốp địa hình | Không |
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | Không |
| Gài cầu điện | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Không |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với

