Đang mở bánĐời 2026

Lexus LM 2026

MPV hạng sangMPV
Giá tham khảo
8.710.000.000 ₫
Ảnh 1 / 48

Thông tin nhanh

Công suất
188 hp
Mô-men xoắn
461 Nm
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
139 mm
Khoang hành lý
1.191 L
Cập nhật giá
26 thg 3, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Lexus
Phân khúc
MPV hạng sang
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
500h 4 chỗ
Giá đang xem
8.710.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
188 hp
Mô-men xoắn
461 Nm
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
139 mm
Khoang hành lý
1.191 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
621
Created At
2026-05-07T13:06:39.000000Z
Curb Weight Kg
2.435
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Hybrid T24A-FTS
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Macpherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.955 mm
Hsa
Hud
Không
Id
621
Ldw
Length Mm
5.130 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Tay đòn kép
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
AT 6 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:06:39.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.890 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2393.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
271/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
460/2.000-3.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.6000
Cần số điện tử
Loại pin
Lithium-ion
Hệ thống phanh tái sinh
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5900.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2905.0000
Hệ thống giảm xóc
Thích ứng
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Cửa hít
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Ống xả
Đơn
Giá nóc
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
3.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
14 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Mark Levinson 23 loa
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Lọc không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Không
Trần vật liệu Alcatara
Không
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Trợ lý ảo
Không
Màn hình giải trí ghế phụ
Màn hình giải trí ghế sau
48 inch
Kết nối điện thoại thông minh
Điều chỉnh vô-lăng
Điện
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Ổ điện xoay chiều 230V
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng cửa sau
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Chế độ lái
Eco/Normal/Sport
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Gài cầu điện
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
8.710.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
26 tháng 3, 2024
26 tháng 3, 2024
VND
8.710.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Lexus LM 2026
Lexus LM 2026
Lexus
MPV hạng sang
Lexus LM 2026
8.610.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mercedes V-Class 2026
Mercedes V-Class 2026
Mercedes
MPV hạng sang
Mercedes V-Class 2026
3.445.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.