Đang mở bán
Ảnh 1 / 24
MERCEDES · Đời 2026

Mercedes V-Class 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
3.445.000.000 ₫
Cập nhật 1/5/22 · 2 phiên bản (2,85 tỷ – 3,44 tỷ)
Mở trang so sánh
75 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/5/22

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
V 250 AMG
I4 2.0 · Cầu sau · Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
3.445.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4 2.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.140 mm
Chiều rộng1.928 mm
Chiều cao1.880 mm
Chiều dài cơ sở3.200 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.050
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcAGILITY CONTROL
Treo sauAGILITY CONTROL
Phanh trướcPhanh đĩa
Phanh sauPhanh đĩa
Trợ lực láiTrợ lực điện biến thiên theo tốc độ
Số túi khí3
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.991 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)211hp tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1200-4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)11,2 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)70 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3.000 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaFull LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuGập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiCó/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ dạng ống 2 màu với màn hình 5.5-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàĐiều hòa khí hậu tự đa vùng THERMOTRONIC Điều hòa khí hậu bán tự động TEMPMATIC cho khoang sau
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 10.25-inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa15
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ baGập được
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá3 mốc giá

Giá gần nhất
3.445.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/5/223.445.000.000 ₫
1/1/223.428.000.000 ₫
1/11/213.232.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.