Đang mở bán
Ảnh 1 / 24
HONDA · Đời 2026
Honda City 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
529.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 3 phiên bản (529 triệu – 599 triệu)
Mở trang so sánh
54 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
134mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngG
1.5 i-VTEC · Cầu trước · CVT
529.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 i-VTEC
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.553 mm
Chiều rộng1.748 mm
Chiều cao1.467 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm
Khoảng sáng gầm134 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.117
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcMacPherson
Treo sauGiằng xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)119/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)145/4.300
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,68 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.000 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.580 kg
Ngoại thất5
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Nội thất21
Chất liệu bọc ghếNỉ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàCơ
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríAnalog
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Khởi động từ xa Không
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
529.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21529.000.000 ₫





