Đang mở bán
Ảnh 1 / 110
HYUNDAI · Đời 2026

Hyundai Accent 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
439.000.000 ₫
Cập nhật 30/5/24 · 4 phiên bản (439 triệu – 569 triệu)
Mở trang so sánh
49 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165mm
Cập nhật giá
30/5/24

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
1.5 MT
SmartStream G1.5 · Cầu trước (FWD) · 6 MT
439.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơSmartStream G1.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6 MT
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.535 mm
Chiều rộng1.765 mm
Chiều cao1.485 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm
Khoảng sáng gầm165 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcMcPherson
Treo sauThanh cân bằng
Phanh trướcÐĩa
Phanh sauÐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Không
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)115/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,89 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyKhông
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậuHalogen
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Đèn sương mùKhông
Nội thất10
Chất liệu bọc ghếNỉ
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríKhông
Hệ thống loa4 loa
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiKhông gập
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hỗ trợ vận hành2
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
439.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
30/5/24
30/5/24439.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.