Đang mở bánĐời 2026

Hyundai Accent 2026

Xe nhỏ hạng BSedan
Giá tham khảo
439.000.000 ₫
Ảnh 1 / 110

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
30 thg 5, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Hyundai
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
1.5 MT
Giá đang xem
439.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
646
Created At
2026-05-07T13:08:32.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước (FWD)
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
SmartStream G1.5
Esp
Front Brake
Ðĩa
Front Suspension
McPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.485 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
646
Ldw
Không
Length Mm
4.535 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Ðĩa
Rear Suspension
Thanh cân bằng
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6 MT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:08:32.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.670 mm
Width Mm
1.765 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1497.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
115/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.8900
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
Halogen
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Đèn sương mù
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Không
Hệ thống loa
4 loa
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Không gập
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
439.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
30 tháng 5, 2024
30 tháng 5, 2024
VND
439.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.