Đang mở bán
Ảnh 1 / 40
SKODA · Đời 2026

Skoda Karoq 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.129.000.000 ₫
Cập nhật 29/5/25 · 2 phiên bản (1,01 tỷ – 1,13 tỷ)
Mở trang so sánh
45 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
164mm
Cập nhật giá
29/5/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Sportline
1.4 TSI · FWD · 8 AT
1.129.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ1.4 TSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.390 mm
Chiều rộng1.841 mm
Chiều cao1.603 mm
Chiều dài cơ sở2.638 mm
Khoảng sáng gầm164 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauDầm xoắn
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1,4 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/5.000 - 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/1.500 - 3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,92 lít/100 km
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED Matrix
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, chống chói, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùLED
Nội thất15
Chất liệu bọc ghếBọc da lộn / Bọc da
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xếDigital 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăng3 chấu, D cut, bọc da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trícảm ứng 8 inch
Hệ thống loa10 loa Canton
Sạc không dây
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Công nghệ an toàn10
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Cảm biến lùiTrước/Sau
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Giới hạn tốc độ

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
1.129.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
29/5/25
29/5/251.129.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.