Giá tham khảo
1.890.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Audi |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ nhỏ |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 35 TFSI |
| Giá đang xem | 1.890.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Chưa có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 10 |
| Created At | 2026-05-07T12:07:21.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.495 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | TFSI 1.4 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.585 mm |
| Hsa | Chưa có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 10 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 4.484 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Liên kết đa điểm |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | S tronic |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:07:21.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2.680 mm |
| Width Mm | 1.849 mm |
| Dung tích (cc) | 1395.0000 |
|---|---|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7.9500 |
| Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150/5000-6000 |
| Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 250/1500-3500 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5900.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 58.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2050.0000 |
| Thể tích khoang hành lý (lít) | 410.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED Matrix |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập diện, chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 10.25 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động (3 vùng) |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có (Tất cả các ghế) |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 16.0000 |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40/20/40 |
| Ghế lái chỉnh điện | Có (12 hướng) |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có (12 hướng) |
| Kết nối WiFi | Có |
| Màn hình trung tâm | MMI cảm ứng 8.8 inch |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
|---|---|
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Phanh điện tử | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
|---|---|
| Camera 360 độ | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





