Đang mở bán
Ảnh 1 / 44
AUDI · Đời 2026
Audi Q3 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.890.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 3 phiên bản (1,89 tỷ – 1,89 tỷ)
Mở trang so sánh
56 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụng35 TFSI
TFSI 1.4 · FWD · S tronic
1.890.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơTFSI 1.4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốS tronic
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.484 mm
Chiều rộng1.849 mm
Chiều cao1.585 mm
Chiều dài cơ sở2.680 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.495
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)Chưa có
Hỗ trợ lực phanh (BA)Chưa có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.395 cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,95 lít/100 km
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)150/5000-6000
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/1500-3500
Kích thước & khối lượng4
Bán kính vòng quay (mm)5.900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)58 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.050 kg
Thể tích khoang hành lý (lít)410 lít
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắtCó
Đèn pha tự động xa/gầnCó
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếuCó
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên caoCó
Gương chiếu hậuGập diện, chỉnh điện
Gạt mưa tự độngCó
Ăng ten vây cáCó
Nội thất22
Chất liệu bọc ghếDa
Bảng đồng hồ tài xếDigital 10.25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăngCó
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàTự động (3 vùng)
Cửa gió hàng ghế sauCó
Cửa kính một chạmCó (Tất cả các ghế)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngCó
Tựa tay hàng ghế trướcCó
Tựa tay hàng ghế sauKhông
Ra lệnh giọng nóiCó
Đàm thoại rảnh tayCó
Hệ thống loa16
Kết nối AUXCó
Kết nối USBCó
Kết nối BluetoothCó
Radio AM/FMCó
Hàng ghế thứ haiGập 40/20/40
Ghế lái chỉnh điệnCó (12 hướng)
Ghế phụ chỉnh điệnCó (12 hướng)
Kết nối WiFiCó
Màn hình trung tâmMMI cảm ứng 8.8 inch
Công nghệ an toàn2
Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixCó
Camera 360 độKhông
Hỗ trợ vận hành7
Hỗ trợ đánh lái khi vào cuaCó
Kiểm soát gia tốcCó
Giữ phanh tự độngCó
Nhiều chế độ láiCó
Lẫy chuyển số trên vô-lăngCó
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)Có
Phanh điện tửCó
Lịch sử giá0 mốc giá
Chưa công bố





