Đang mở bán
Ảnh 1 / 52
AUDI · Đời 2026
Audi A5 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
2.199.000.000 ₫
Cập nhật 4/7/25
Mở trang so sánh
140 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
4/7/25
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngTiêu chuẩn
2.0 TFSI · FWD · 7 cấp S tronic
2.199.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 TFSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7 cấp S tronic
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.829 mm
Chiều rộng160 mm
Chiều cao1.444 mm
Chiều dài cơ sở2.892 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý4.451 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.750
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa 17 inch
Phanh sauĐĩa 16 inch
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí8
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)196.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)340.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,1 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)56 lít
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED Matrix
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Gạt mưa tự động Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Có
Hệ thống rửa đèn pha Có
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số Audi Virtual Cockpit Plus
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríCảm ứng 14,5 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa10 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Khởi động từ xa Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Lọc không khí Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Có
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến lùiTrước, sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
2.199.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
4/7/25
4/7/252.199.000.000 ₫





