Đang mở bán
Ảnh 1 / 4
MERCEDES · Đời 2026

Mercedes E-Class 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.589.000.000 ₫
Cập nhật 16/10/25 · 3 phiên bản (2,45 tỷ – 3,21 tỷ)
Mở trang so sánh
146 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
16/10/25

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
E 200 Exclusive
M254 2.0 mild-hybrid 48V · Cầu sau · Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
2.589.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơM254 2.0 mild-hybrid 48V
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.949 mm
Chiều rộng1.948 mm
Chiều cao1.468 mm
Chiều dài cơ sở2.961 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.810
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcTreo Agility Control
Treo sauTreo Agility Control
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiTrợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)204/5.800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320/1.600-4.000
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.450 kg
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaFull LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện/chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít
Nội thất32
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiNhớ 3 vị trí
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếKỹ thuật số với màn hình 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàĐiều hòa khí hậu tự động 3 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 14,4 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa17 Burmester
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiGập 40/60
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
2.589.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
16/10/25
16/10/252.589.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.