Đang mở bán
Ảnh 1 / 14
KIA · Đời 2026
Kia Rondo 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
559.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 2 phiên bản (559 triệu – 655 triệu)
Mở trang so sánh
40 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
151mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngGMT
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0 · Cầu trước · Số sàn 6 cấp
559.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốSố sàn 6 cấp
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.525 mm
Chiều rộng1.805 mm
Chiều cao1.610 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm
Khoảng sáng gầm151 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.490
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcKiểu McPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiTrợ lực điện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)158/6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)194/4.800
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)58 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.120 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậu1.0000
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếDa cap cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inch, hiển thị đa thông tin
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ ba1.0000
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
559.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21559.000.000 ₫





