Đang mở bán
Ảnh 1 / 14
MERCEDES · Đời 2026
Mercedes GLS 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
5.249.000.000 ₫
Cập nhật 1/1/23
Mở trang so sánh
77 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/1/23
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng450 4MATIC
I6 3.0 · 4 bánh toàn thời gian 4MATIC · Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
5.249.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơI6 3.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Dẫn động4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.226 mm
Chiều rộng2.030 mm
Chiều cao1.845 mm
Chiều dài cơ sở3.135 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.460
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTreo khí nén AIRMATIC
Treo sauTreo khí nén AIRMATIC
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiTrợ lực điện với trợ lực và tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)367hp tại 5500-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500/1600-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)11,79 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)3.340 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaMulti-Beam LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuGập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiNhớ 3 vị trí lái
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa và ốp gỗ
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàĐiều hòa khí hậu tự động THERMOTRONIC cho hàng ghế trước và hàng ghế sau
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 12.3-inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa13
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiĐiều chỉnh điện
Hàng ghế thứ baGập điện
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá4 mốc giá
Giá gần nhất
5.249.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/1/235.249.000.000 ₫
1/5/225.139.000.000 ₫
1/1/225.069.000.000 ₫
1/11/214.999.000.000 ₫





