1 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Mercedes GLS 2026

Xe sang cỡ lớnSUV
Giá tham khảo
5.249.000.000 ₫
Ảnh 1 / 14

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
1 thg 1, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mercedes
Phân khúc
Xe sang cỡ lớn
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
450 4MATIC
Giá đang xem
5.249.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Không
Airbags
4
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Curb Weight Kg
2.460
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Ebd
Không
Engine Code
Chưa có
Engine Type
I6 3.0
Esp
Front Brake
Chưa có
Front Suspension
Treo khí nén AIRMATIC
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.845 mm
Hsa
Hud
Không
Ldw
Không
Length Mm
5.226 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Chưa có
Rear Suspension
Treo khí nén AIRMATIC
Steering Type
Trợ lực điện với trợ lực và tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
Chưa có
Wheelbase Mm
3.135 mm
Width Mm
2.030 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2999.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
367hp tại 5500-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
500/1600-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
11.7900
Thông số khác
Trọng lượng toàn tải (kg)
3340.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Multi-Beam LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Nhớ 3 vị trí lái
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da nappa và ốp gỗ
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Điều hòa khí hậu tự động THERMOTRONIC cho hàng ghế trước và hàng ghế sau
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3-inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
13.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Điều chỉnh điện
Hàng ghế thứ ba
Gập điện
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
5.249.000.000 ₫
Số mốc giá
4
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 1, 2023
VND
5.249.000.000 ₫
1 tháng 5, 2022
VND
5.139.000.000 ₫
1 tháng 1, 2022
VND
5.069.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
4.999.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

BMW Series 8 2026
BMW Series 8 2026
8
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW Series 8 2026
6.899.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A8L 2026
Audi A8L 2026
11
Audi
Xe sang cỡ lớn
Audi A8L 2026
4.200.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQS 2026
Mercedes EQS 2026
Ôtô điện
8
Mercedes
Xe sang cỡ lớn
Mercedes EQS 2026
5.959.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Land Rover Defender 130 2026
Land Rover Defender 130 2026
11
Land Rover
Xe sang cỡ lớn
Land Rover Defender 130 2026
5.989.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
8 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW i7 2026
BMW i7 2026
Ôtô điện
6
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW i7 2026
7.199.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW X7 2026
BMW X7 2026
12
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW X7 2026
6.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.