Đang mở bánĐời 2026

Mercedes GLC 2026

Xe sang cỡ nhỏSUV
Giá tham khảo
2.299.000.000 ₫
Ảnh 1 / 42

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
620 L
Cập nhật giá
9 thg 5, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mercedes
Phân khúc
Xe sang cỡ nhỏ
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
GLC 200
Giá đang xem
2.299.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
620 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Airbags
8
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
462
Created At
2026-05-07T12:54:28.000000Z
Curb Weight Kg
1.925
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Mild-Hybrid I4 Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Liên kết 4 điểm
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.640 mm
Hsa
Hud
Không
Id
462
Ldw
Length Mm
4.716 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Độc lập đa điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:54:28.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.888 mm
Width Mm
1.934 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1999.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
204/6.100
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
320/3.000-4.000
Tốc độ tối đa (km/h)
221.0000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
3 vị trí
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
11,9 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Lọc không khí
Không
Kính tối màu
Ở hàng ghế sau
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Trợ lý ảo
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Nhớ vị trí vô-lăng
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Chế độ lái địa hình
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.299.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
9 tháng 5, 2023
9 tháng 5, 2023
VND
2.299.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Land Rover Range Rover Evoque 2026
Land Rover Range Rover Evoque 2026
Land Rover
Xe sang cỡ nhỏ
Land Rover Range Rover Evoque 2026
2.959.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A4 2026
Audi A4 2026
Audi
Xe sang cỡ nhỏ
Audi A4 2026
1.790.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi Q3 2026
Audi Q3 2026
Audi
Xe sang cỡ nhỏ
Audi Q3 2026
1.890.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQB 2026
Mercedes EQB 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ nhỏ
Mercedes EQB 2026
2.289.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQS SUV 2026
Mercedes EQS SUV 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ nhỏ
Mercedes EQS SUV 2026
4.999.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW iX3 2026
BMW iX3 2026
Ôtô điện
BMW
Xe sang cỡ nhỏ
BMW iX3 2026
3.539.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.