On sale
Photo 1 / 56
SUBARU · Model year 2026

Subaru Forester 2026

Reference price · selected variant
969.000.000 ₫
Updated 11/14/22 · 3 variants (969 triệu – 1,20 tỷ)
Open compare
72 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
220mm
Price update
11/14/22

Current variant

3 configurations available
2.0 i-L
Boxer 2.0 · Bốn bánh toàn thời gian đối xứng · CVT
969.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineBoxer 2.0
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainBốn bánh toàn thời gian đối xứng
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,625 mm
Width1,815 mm
Height1,730 mm
Wheelbase2,670 mm
Ground clearance220 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity520 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,533
Gross weightN/A
Wheel sizeN/A
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionXương đòn kép
Front brakePhanh đĩa tản nhiệt
Rear brakePhanh đĩa tản nhiệt
Power steeringĐiện
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay No
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,995 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)154/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)196/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.6 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)63 lít
Lốp, la-zăng17.0000
Exterior12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (8 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụCó (8 hướng)
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếanalog, kết hợp màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmCó (ghế lái, ghế phụ)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display8 inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ hai60/40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history1 price points

Latest price
969.000.000 ₫
Earliest record
11/14/22
11/14/22969.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.