Reference price
₫3,199,000,000
Quick facts
| Brand | Audi |
|---|---|
| Segment | Xe sang cỡ trung |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | Performance |
| Current price | ₫3,199,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 301 hp |
|---|---|
| Torque | 485 Nm |
| Battery capacity | 94.9 kWh |
| Range | 583 km |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | N/A |
| Boot capacity | 5,262 L |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 8 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 818 |
| Created At | 2026-05-07T13:22:13.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,281 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | 22 |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | RWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Môtơ Điện cầu sau |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa phanh thông gió |
| Front Suspension | S sport 5-link |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | N/A |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,685 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | Yes |
| Id | 818 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 4,771 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | S sport 5-link |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:22:13.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | N/A |
| Wheelbase Mm | 2,889 mm |
| Width Mm | 1,939 mm |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2815.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED Matrix |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Matrix |
| Đèn ban ngày | LED có thể điều chỉnh |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, có sưởi |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | Audi Virtual Cockpit Plus 11,9 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Infotainment Display | Cảm ứng 14,5 inch MMI |
| Hệ thống loa | 16 loa B&O |
| Sưởi vô-lăng | Yes |
| Hàng ghế sau có sưởi | Yes |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Yes |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Yes |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Yes |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
|---|
| Loại pin | Lithium-ion |
|---|---|
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210.0000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 11 kW |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 6.7000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





