On saleModel year 2026

Mercedes Maybach EQS SUV 2026

Xe sang cỡ trungSUVÔtô điện
Reference price
₫7,610,000,000
Photo 1 / 46

Quick facts

Power
658 hp
Torque
955 Nm
Range
N/A
Battery capacity
118 kWh
Seats
4
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
Price update
Oct 10, 2024
Detailed specs
Overview
Brand
Mercedes
Segment
Xe sang cỡ trung
Body style
SUV
Year
2026
Variant
680
Current price
₫7,610,000,000
Powertrain
  • Ôtô điện
Core specs
Power
658 hp
Torque
955 Nm
Battery capacity
118 kWh
Range
N/A
Seats
4
Ground clearance
N/A
Boot capacity
N/A
360 camera
Yes
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
Yes
Aeb
Yes
Airbags
9
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
Yes
Car Variant Id
714
Created At
2026-05-07T13:13:54.000000Z
Curb Weight Kg
3,075
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
31
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
4MATIC
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
Hai môtơ điện
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
N/A
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,721 mm
Hsa
Yes
Hud
Yes
Id
714
Ldw
Yes
Length Mm
5,126 mm
Lka
Yes
Panoramic Sunroof
Yes
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
Yes
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Yes
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
1AT
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T13:13:54.000000Z
Ventilated Front Seats
Yes
Wheel Size Inch
22
Wheelbase Mm
3,210 mm
Width Mm
2,034 mm
Other specs
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500.0000
Hệ thống giảm xóc
Khí nén AirMatic
Exterior
Đèn chiếu xa
LED công nghệ Digital Light
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Yes
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Yes
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Gạt mưa tự động
Yes
Ăng ten vây cá
No
Mở cốp rảnh tay
Yes
Cửa hít
Yes
Tùy chọn sơn hai màu
Yes
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Yes
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Yes
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Yes
Cánh gió sau
Yes
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa Maybach
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
3.0000
Massage ghế lái
Yes
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Massage ghế phụ
Yes
Sưởi ấm ghế lái
Yes
Sưởi ấm ghế phụ
Yes
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Ốp gỗ, bọc da Nappa
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
17,7 inch OLED kèm màn hình ghế phụ OLED 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
Yes
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
15 loa Burmester
Phát WiFi
Yes
Kết nối AUX
Yes
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
Yes
Wireless Charging
Yes
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ ba
Chỉnh điện
Khởi động từ xa
No
Sưởi vô-lăng
Yes
Kiểm soát chất lượng không khí
Yes
Đèn viền nội thất (ambient light)
Yes
Lọc không khí
Yes
Kính hai lớp
Kính tối màu
Điều khiển bằng cử chỉ
Yes
Điều hướng (bản đồ)
Yes
Màn hình giải trí ghế phụ
11,6 inch
Màn hình giải trí ghế sau
11,6 inch
Nhớ vị trí vô-lăng
Yes
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Yes
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Yes
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Yes
Kiểm soát gia tốc
Yes
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Quản lý xe qua app điện thoại
Yes
Đánh lái bánh sau
Yes
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Yes
Giới hạn tốc độ
Yes
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Yes
Safety technology
Cruise Control
Yes
Hỗ trợ đổ đèo
No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Yes
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes
Cảm biến áp suất lốp
Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước
Yes
Cảnh báo tiền va chạm
Yes
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Yes
Hỗ trợ chuyển làn
Yes
Tự động chuyển làn
No
Hệ thống cảm biến trước/sau
Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Yes
Khóa cửa trung tâm
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Yes
Engine and transmission
Loại pin
Lithium-ion
Tầm hoạt động (km)
559-611
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
6.2500
Tốc độ tối đa (km/h)
210.0000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
4.4000

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫7,610,000,000
Price points
1
Earliest record
October 10, 2024
October 10, 2024
VND
₫7,610,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

Audi Q8 e-tron 2026
Audi Q8 e-tron 2026
Ôtô điện
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q8 e-tron 2026
₫3,800,000,000
Body style
SUV
Seats
5 seats
Variants
1 variants
Audi A6 2026
Audi A6 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi A6 2026
₫2,080,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
1 variants
Audi Q7 2026
Audi Q7 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q7 2026
₫3,590,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
2 variants
Lexus GX 2026
Lexus GX 2026
Lexus
Xe sang cỡ trung
Lexus GX 2026
₫6,200,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
1 variants
Volvo S90 2026
Volvo S90 2026
Volvo
Xe sang cỡ trung
Volvo S90 2026
₫2,150,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
1 variants
BMW X5 2026
BMW X5 2026
BMW
Xe sang cỡ trung
BMW X5 2026
₫3,909,000,000
Body style
SUV
Seats
5 seats
Variants
2 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.