Reference price
₫1,699,000,000
Quick facts
| Brand | GAC |
|---|---|
| Segment | MPV cỡ trung |
| Body style | MPV |
| Year | 2026 |
| Variant | GL Master |
| Current price | ₫1,699,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | 150 mm |
| Boot capacity | 51,615,863 L |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | N/A |
| Abs | No |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 684 |
| Created At | 2026-05-07T13:11:46.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,080 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | 2.0T GDI |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,823 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 684 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 5,212 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | No |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa liên kết |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 8AT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:11:46.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Yes |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 3,070 mm |
| Width Mm | 1,893 mm |
| Dung tích (cc) | 1991.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 248/5.250 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/1.750-4.000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5500.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập diệng |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Đèn sương mù | LED |
| Cửa trượt điện | Hai bên |
| Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi | No |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay 4 hướng |
| Sưởi ấm ghế lái | Yes |
| Sưởi ấm ghế phụ | No |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa kính một chạm | Ghế trước và ghế thứ hai |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | No |
| Infotainment Display | Cảm ứng 10,1 inch |
| Hệ thống loa | 8 loa |
| Kết nối USB | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh tay tiến/lùi |
| Hàng ghế thứ ba | Chỉnh tay, gập 40/60 |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Lọc không khí | No |
| Trần sao | No |
| Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai | No |
| Nhớ vị trí hàng ghế hai | No |
| Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage | Yes |
| Hệ thống khuếch tán mùi hương | No |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Drive Modes | Eco/Comfort/Sport |
| Hỗ trợ đổ đèo | Yes |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | No |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





