On sale
Photo 1 / 48
PEUGEOT · Model year 2008

Peugeot 2008 2026

Reference price · selected variant
789.000.000 ₫
Updated 2/15/23 · 2 variants (789 triệu – 859 triệu)
Open compare
79 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
175mm
Price update
2/15/23

Current variant

2 configurations available
Active
Turbo Puretech 1.2 · FWD · 6AT
789.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineTurbo Puretech 1.2
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6AT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,300 mm
Width1,770 mm
Height1,550 mm
Wheelbase2,605 mm
Ground clearance175 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity434 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,225
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionBán độc lập
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags4
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,199 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)133/4000 - 6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)230/1750 - 3500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5.9 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)n/a
Dung tích bình nhiên liệu (lít)44 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,730 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt No
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay No
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó, 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếKết hợp analog và màn hình
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạmCó, tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau No
Infotainment DisplayCảm ứng 7-inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa4
Phát WiFi Yes
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Safety technology6
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No

Price history5 price points

Latest price
789.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
2/15/23789.000.000 ₫
11/17/22854.000.000 ₫
9/1/22809.000.000 ₫
2/19/22769.000.000 ₫
11/1/21759.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.