1 lượt xem
Đang mở bánĐời 2024

Honda City 2024

Honda City 2024 là mẫu sedan hạng B được yêu thích nhất tại Việt Nam với thiết kế hiện đại, tính năng an toàn hàng đầu và khả năng vận hành mượt mà.

Xe nhỏ hạng BSedanNhật Bản
Giá tham khảo
559.000.000 ₫
Ảnh 1 / 3

Thông tin nhanh

Công suất
121 hp
Mô-men xoắn
145 Nm
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
134 mm
Khoang hành lý
506 L
Cập nhật giá
Chưa có

Tổng quan mẫu xe

Tóm tắt nhanh trước khi so sánh

Honda City 2024 là mẫu sedan hạng B được yêu thích nhất tại Việt Nam với thiết kế hiện đại, tính năng an toàn hàng đầu và khả năng vận hành mượt mà.

Điểm nổi bật
  • Hệ thống Honda SENSING an toàn tiên tiến
  • Động cơ 1.5L VTEC tiết kiệm nhiên liệu
  • Thiết kế ngoại thất thể thao, hiện đại
  • Nội thất rộng rãi với nhiều tiện nghi
Điểm mạnh
  • An toàn cao với Honda SENSING
  • Tiết kiệm nhiên liệu 5.5L/100km
  • Bảo hành 3 năm toàn diện
  • Mạng lưới dịch vụ rộng khắp
Lưu ý
  • Giá cao hơn các đối thủ
  • Cách âm chưa tốt ở tốc độ cao
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Honda
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2024
Phiên bản
G
Giá đang xem
559.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
121 hp
Mô-men xoắn
145 Nm
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
134 mm
Khoang hành lý
506 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Hút khí tự nhiên
Ba
Bsm
Chưa có
Curb Weight Kg
1.130
Cylinder Count
4
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
1.498
Doors
4
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
4 xi-lanh thẳng hàng DOHC i-VTEC
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
McPherson
Fuel Consumption L 100km
6
Fuel Tank Capacity L
40 L
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
1.580
Height Mm
1.467 mm
Hsa
Hud
Không
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.580 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
0
Parking Sensors Rear
4
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Giằng xoắn
Steering Type
Trợ lực điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
5.200 mm
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.600 mm
Width Mm
1.748 mm

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
13
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
9
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
8
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
7
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
10
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
5
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.