Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
GEELY · Đời 2026

Geely EX2 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
459.000.000 ₫
Cập nhật 27/3/26 · 2 phiên bản (459 triệu – 499 triệu)
Mở trang so sánh
93 lượt xem
Công suất
113hp
Mô-men xoắn
150Nm
Dung lượng pin
39,4kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160mm
Cập nhật giá
27/3/26

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Pro
Môtơ điện
459.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơMôtơ điện
Công suất113 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn150 Nm
Hộp sốChưa có
Dẫn độngChưa có
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin39,4 kWh
Tầm hoạt động điện395 km
Sạc nhanh DC 10-80%0
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.135 mm
Chiều rộng1.805 mm
Chiều cao1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm
Khoảng sáng gầm160 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcMcPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Loại pinLFP
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)0 giờ
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe0.0000
Hệ thống phanh tái sinh
Ngoại thất8
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động Không
Nội thất19
Chất liệu bọc ghếDa Vinyl
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế8,8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động một vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trí14,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa4
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùiSau
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
459.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
27/3/26
27/3/26459.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.