Đang mở bánĐời 2026

Geely EX2 2026

Xe nhỏ hạng BHatchbackÔtô điện
Giá tham khảo
459.000.000 ₫
Ảnh 1 / 28

Thông tin nhanh

Công suất
113 hp
Mô-men xoắn
150 Nm
Tầm hoạt động
395 km
Dung lượng pin
39,4 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
27 thg 3, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Geely
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
Pro
Giá đang xem
459.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
113 hp
Mô-men xoắn
150 Nm
Dung lượng pin
39,4 kWh
Tầm hoạt động
395 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
4
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
936
Created At
2026-05-07T13:29:38.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
0
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Chưa có
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Môtơ điện
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
McPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.580 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
936
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.135 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Chưa có
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:29:38.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.650 mm
Width Mm
1.805 mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
8,8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động một vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trí
14,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
4.0000
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùi
Sau
Động cơ/hộp số
Loại pin
LFP
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
0.0000
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
0.0000
Hệ thống phanh tái sinh

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
459.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
27 tháng 3, 2026
27 tháng 3, 2026
VND
459.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.