Giá tham khảo
468.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Skoda |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Active |
| Giá đang xem | 468.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 178 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | 1.0 TSI turbo |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.507 mm |
| Hsa | Không |
| Hud | Chưa có |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 4.541 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Tang Trống |
| Rear Suspension | Thanh xoắn |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 6MT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 15 |
| Wheelbase Mm | 2.651 mm |
| Width Mm | 1.752 mm |
| Dung tích (cc) | 999.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 113/5.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 178/1.750 |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện tích hợp báo rẽ |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 3.5 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Không |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
|---|---|
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





