1 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Skoda Slavia 2026

Xe nhỏ hạng BSedan
Giá tham khảo
468.000.000 ₫
Ảnh 1 / 34

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
178 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
11 thg 9, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Skoda
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
Active
Giá đang xem
468.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
178 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
1.0 TSI turbo
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.507 mm
Hsa
Không
Hud
Chưa có
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.541 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Tang Trống
Rear Suspension
Thanh xoắn
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6MT
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.651 mm
Width Mm
1.752 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
999.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
113/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
178/1.750
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn hậu
Halogen
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Gạt mưa tự động
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 3.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
468.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
11 tháng 9, 2025
11 tháng 9, 2025
VND
468.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
13
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
9
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
8
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
7
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
10
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
5
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.