Đang mở bán
Ảnh 1 / 34
SKODA · Đời 2026
Skoda Slavia 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
468.000.000 ₫
Cập nhật 11/9/25 · 3 phiên bản (468 triệu – 568 triệu)
Mở trang so sánh
86 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
178mm
Cập nhật giá
11/9/25
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngActive
1.0 TSI turbo · FWD · 6MT
468.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.0 TSI turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6MT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.541 mm
Chiều rộng1.752 mm
Chiều cao1.507 mm
Chiều dài cơ sở2.651 mm
Khoảng sáng gầm178 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang Trống
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Không
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)113/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)178/1.750
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn hậuHalogen
Gương chiếu hậuChỉnh điện tích hợp báo rẽ
Gạt mưa tự động Không
Nội thất20
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếTFT 3.5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 7 inch
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Kiểm soát chất lượng không khí Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Không
Công nghệ an toàn4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến áp suất lốp Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ vận hành2
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
468.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
11/9/25
11/9/25468.000.000 ₫





