Giá tham khảo
489.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Nissan |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | EL |
| Giá đang xem | 489.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 4 |
| Android Auto | Không |
| Apple Carplay | Không |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 760 |
| Created At | 2026-05-07T13:17:45.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.089 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | HRA0, DOHC, 12 van với Turbo |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.455 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 760 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.495 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Giằng xoắn kết hợp với thanh cân bằng |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:17:45.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 15 |
| Wheelbase Mm | 2.620 mm |
| Width Mm | 1.740 mm |
| Dung tích (cc) | 999.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 99/5.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 152/2.400-4.000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5.2100 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5200.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1485.0000 |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | 0.0000 |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kết hợp với màn hình thông tin |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Uranthe 3 chấu |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | Ghế lái |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | 0.0000 |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Hệ thống loa | 4.0000 |
| Kết nối USB | Không |
| Kết nối Bluetooth | Không |
| Radio AM/FM | Không |
| Sạc không dây | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





