Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
NISSAN · Đời 2026
Nissan Almera 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
489.000.000 ₫
Cập nhật 28/11/24 · 3 phiên bản (489 triệu – 569 triệu)
Mở trang so sánh
47 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140mm
Cập nhật giá
28/11/24
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngEL
HRA0, DOHC, 12 van với Turbo · Cầu trước · CVT
489.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơHRA0, DOHC, 12 van với Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.495 mm
Chiều rộng1.740 mm
Chiều cao1.455 mm
Chiều dài cơ sở2.620 mm
Khoảng sáng gầm140 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.089
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcKiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Treo sauGiằng xoắn kết hợp với thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)99/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)152/2.400-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,21 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)35 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.485 kg
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngày0.0000
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động Không
Nội thất22
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay
Bảng đồng hồ tài xếAnalog kết hợp với màn hình thông tin
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngUranthe 3 chấu
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí0.0000
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Không
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
489.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
28/11/24
28/11/24489.000.000 ₫





