Đang mở bánĐời 2026

Nissan Almera 2026

Xe nhỏ hạng BSedan
Giá tham khảo
489.000.000 ₫
Ảnh 1 / 50

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
28 thg 11, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Nissan
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
EL
Giá đang xem
489.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
4
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
760
Created At
2026-05-07T13:17:45.000000Z
Curb Weight Kg
1.089
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
HRA0, DOHC, 12 van với Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.455 mm
Hsa
Hud
Không
Id
760
Ldw
Không
Length Mm
4.495 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Giằng xoắn kết hợp với thanh cân bằng
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:17:45.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.620 mm
Width Mm
1.740 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
999.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
99/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
152/2.400-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.2100
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5200.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1485.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
0.0000
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp với màn hình thông tin
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Uranthe 3 chấu
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
0.0000
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
4.0000
Kết nối USB
Không
Kết nối Bluetooth
Không
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
489.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
28 tháng 11, 2024
28 tháng 11, 2024
VND
489.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Hyundai Accent 2026
Hyundai Accent 2026
Hyundai
Xe nhỏ hạng B
Hyundai Accent 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.