Đang mở bán
Ảnh 1 / 32
HONDA · Đời 2026
Honda HR-V 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
826.000.000 ₫
Cập nhật 15/6/22 · 3 phiên bản (699 triệu – 871 triệu)
Mở trang so sánh
52 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
181mm
Cập nhật giá
15/6/22
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngL
1.5 Turbo · Cầu trước · CVT
826.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.385 mm
Chiều rộng1.790 mm
Chiều cao1.590 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm
Khoảng sáng gầm181 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.363
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauGiằng xoắn
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)174/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)240/1.700-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,67 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.830 kg
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện tích hợp báo rẽ LED
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Có
Nội thất22
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiKhông
Bảng đồng hồ tài xếDigital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Hàng ghế thứ haiMagic seat (gập 3 chế độ)
Khởi động từ xa Có
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Thông báo xe trước khởi hành Có
Hỗ trợ vận hành4
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
826.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
15/6/22
15/6/22826.000.000 ₫





