Giá tham khảo
569.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | BYD |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Hatchback |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | GLX |
| Giá đang xem | 569.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 94 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 180 Nm |
| Dung lượng pin | 50,3 kWh |
| Tầm hoạt động | 435 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 155 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Có |
| Airbags | 9 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 949 |
| Created At | 2026-05-07T13:30:12.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.520 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Chưa có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Chưa có |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.570 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 949 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.290 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh xoắn |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:30:12.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2.700 mm |
| Width Mm | 1.770 mm |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5250.0000 |
|---|---|
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1930.0000 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 345-1310 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, tích hợp đèn LED |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Đèn sương mù | Không |
| Cửa hít | Không |
| Tùy chọn sơn hai màu | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không |
| Cánh gió sau | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Không |
| Hệ thống rửa đèn pha | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 6 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 4 hướng |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | 5 inch LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | Ở ghế lái |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | 12,8 inch, xoay 90 độ |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Khởi động từ xa | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Không |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có |
| Lọc không khí | Có |
| Kính hai lớp | Không |
| Kính tối màu | Không |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Không |
| Kết nối điện thoại thông minh | Không dây |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Không |
| Ổ điện xoay chiều 230V | Không |
| Hàng ghế sau có sưởi | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không |
| Rèm che nắng kính sau | Không |
| Màu nội thất | 3 màu |
| Rèm che nắng cửa sau | Không |
| Trang bị khác | 3 cổng USB |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Đánh lái bánh sau | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không |
| Giới hạn tốc độ | Không |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không |
| Lốp địa hình | Không |
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | Không |
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW | Không |
| Gài cầu điện | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Không |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Vi sai hạn chế trượt LSD | Không |
| Nhận diện biển báo giao thông | Không |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không |
| Cần số điện tử | Có |
|---|---|
| Loại pin | BYD Blade |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 6.5000 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 150.0000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | 30.0000 |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





