Đang mở bánĐời 2026

BYD Dolphin 2026

Xe nhỏ hạng BHatchbackÔtô điện
Giá tham khảo
569.000.000 ₫
Ảnh 1 / 86

Thông tin nhanh

Công suất
94 hp
Mô-men xoắn
180 Nm
Tầm hoạt động
435 km
Dung lượng pin
50,3 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
155 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
20 thg 4, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
BYD
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
GLX
Giá đang xem
569.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
94 hp
Mô-men xoắn
180 Nm
Dung lượng pin
50,3 kWh
Tầm hoạt động
435 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
155 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Chưa có
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Airbags
9
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Chưa có
Bsm
Không
Car Variant Id
949
Created At
2026-05-07T13:30:12.000000Z
Curb Weight Kg
1.520
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Chưa có
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Chưa có
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.570 mm
Hsa
Hud
Không
Id
949
Ldw
Không
Length Mm
4.290 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
1 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:30:12.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.700 mm
Width Mm
1.770 mm
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5250.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1930.0000
Dung tích khoang hành lý (lít)
345-1310
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập cơ, tích hợp đèn LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Không
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Điện 4 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
5 inch LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
Ở ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
12,8 inch, xoay 90 độ
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Không
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí
Kính hai lớp
Không
Kính tối màu
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Ổ điện xoay chiều 230V
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Màu nội thất
3 màu
Rèm che nắng cửa sau
Không
Trang bị khác
3 cổng USB
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Gài cầu điện
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Động cơ/hộp số
Cần số điện tử
Loại pin
BYD Blade
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
6.5000
Tốc độ tối đa (km/h)
150.0000
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
30.0000

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
569.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
18 tháng 7, 2024
20 tháng 4, 2026
VND
569.000.000 ₫
18 tháng 7, 2024
VND
659.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.