Đang mở bán
Ảnh 1 / 86
BYD · Đời 2026

BYD Dolphin 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
569.000.000 ₫
Cập nhật 20/4/26
Mở trang so sánh
97 lượt xem
Công suất
94hp
Mô-men xoắn
180Nm
Dung lượng pin
50,3kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
155mm
Cập nhật giá
20/4/26

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
GLX
FWD · 1 cấp
569.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơChưa có
Công suất94 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn180 Nm
Hộp số1 cấp
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin50,3 kWh
Tầm hoạt động điện435 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.290 mm
Chiều rộng1.770 mm
Chiều cao1.570 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Khoảng sáng gầm155 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.520
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí9
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)Chưa có
Phân phối lực phanh (EBD)Chưa có
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số6
Cần số điện tử
Loại pinBYD Blade
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)6,5 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)150 km/h
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)30 phút
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.250 mm
Trọng lượng toàn tải (kg)1.930 kg
Dung tích khoang hành lý (lít)345-1310
Ngoại thất22
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập cơ, tích hợp đèn LED
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùKhông
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau Không
Khe gió nắp ca pô Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Nội thất48
Chất liệu bọc ghếDa tổng hợp
Điều chỉnh ghế láiĐiện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụĐiện 4 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế5 inch LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạmỞ ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí12,8 inch, xoay 90 độ
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí
Kính hai lớpKhông
Kính tối màuKhông
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ) Không
Kết nối điện thoại thông minhKhông dây
Nhớ vị trí vô-lăng Không
Ổ điện xoay chiều 230V Không
Hàng ghế sau có sưởi Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Màu nội thất3 màu
Rèm che nắng cửa sau Không
Trang bị khác3 cổng USB
Công nghệ an toàn26
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Không
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ vận hành19
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Lốp địa hình Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không
Gài cầu điện Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Chế độ lái địa hình Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Không

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
569.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
18/7/24
20/4/26569.000.000 ₫
18/7/24659.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.