Đang mở bánĐời 2026

Suzuki Swift 2026

Xe nhỏ hạng BHatchback
Giá tham khảo
569.000.000 ₫
Ảnh 1 / 30

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
115 mm
Khoang hành lý
265 L
Cập nhật giá
26 thg 6, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Suzuki
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
Swift mild-hybrid một tone màu
Giá đang xem
569.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
115 mm
Khoang hành lý
265 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
813
Created At
2026-05-07T13:21:37.000000Z
Curb Weight Kg
920
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
2WD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Xăng 1,2L
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
Mcpherson với lò xo cuộn
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.495 mm
Hsa
Hud
Không
Id
813
Ldw
Length Mm
3.860 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Steering Type
Trợ lực điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT - Tự động vô cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:21:37.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.450 mm
Width Mm
1.735 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1197.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
82/5700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
108/4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
4.2600
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
4800.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1365.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
1.0000
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng đa phương tiện 9 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Hệ thống loa
6.0000
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
569.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
26 tháng 6, 2025
26 tháng 6, 2025
VND
569.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.