Giá tham khảo
569.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Suzuki |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Hatchback |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Swift mild-hybrid một tone màu |
| Giá đang xem | 569.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 115 mm |
| Khoang hành lý | 265 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 813 |
| Created At | 2026-05-07T13:21:37.000000Z |
| Curb Weight Kg | 920 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 2WD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Xăng 1,2L |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | Mcpherson với lò xo cuộn |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.495 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 813 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 3.860 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh xoắn với lò xo cuộn |
| Steering Type | Trợ lực điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | CVT - Tự động vô cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:21:37.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2.450 mm |
| Width Mm | 1.735 mm |
| Dung tích (cc) | 1197.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 82/5700 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 108/4500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 4.2600 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4800.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 37.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1365.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | 1.0000 |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Massage ghế lái | Không |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng đa phương tiện 9 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





