Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
SUZUKI · Đời 2026
Suzuki Swift 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
569.000.000 ₫
Cập nhật 26/6/25 · 2 phiên bản (569 triệu – 577 triệu)
Mở trang so sánh
28 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
115mm
Cập nhật giá
26/6/25
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngSwift mild-hybrid một tone màu
Xăng 1,2L · 2WD · CVT - Tự động vô cấp
569.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơXăng 1,2L
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT - Tự động vô cấp
Dẫn động2WD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài3.860 mm
Chiều rộng1.735 mm
Chiều cao1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.450 mm
Khoảng sáng gầm115 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý265 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải920
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMcpherson với lò xo cuộn
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiTrợ lực điện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.197 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)82/5700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)108/4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)4,26 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)4.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)37 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.365 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngày1.0000
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất20
Chất liệu bọc ghếNỉ
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng đa phương tiện 9 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Hệ thống loa6
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
569.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/6/25
26/6/25569.000.000 ₫





