Đang mở bánĐời 2026

Kia Seltos 2026

Xe nhỏ hạng BCrossover
Giá tham khảo
579.000.000 ₫
Ảnh 1 / 54

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190 mm
Khoang hành lý
433 L
Cập nhật giá
2 thg 3, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Kia
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
1.5 AT
Giá đang xem
579.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190 mm
Khoang hành lý
433 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
614
Created At
2026-05-07T13:06:29.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
SmartStream 1.5
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
McPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.645 mm
Hsa
Hud
Không
Id
614
Ldw
Không
Length Mm
4.365 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh cân bằng
Steering Type
Điên
Sunroof
Không
Tcs
Không
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:06:29.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.610 mm
Width Mm
1.800 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1497.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144/4.500
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5500.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Đèn sương mù
Halogen
Giá nóc
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethane
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
8 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Khởi động từ xa
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Chế độ lái địa hình
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
579.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
22 tháng 3, 2024
2 tháng 3, 2026
VND
579.000.000 ₫
22 tháng 3, 2024
VND
599.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.