Đang mở bán
Ảnh 1 / 54
KIA · Đời 2026
Kia Seltos 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
579.000.000 ₫
Cập nhật 2/3/26 · 7 phiên bản (579 triệu – 799 triệu)
Mở trang so sánh
36 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190mm
Cập nhật giá
2/3/26
Phiên bản đang xem
7 cấu hình khả dụng1.5 AT
SmartStream 1.5 · FWD · CVT
579.000.000 ₫
Xem 6 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơSmartStream 1.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.365 mm
Chiều rộng1.800 mm
Chiều cao1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm
Khoảng sáng gầm190 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý433 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMcPherson
Treo sauThanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiên
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144/4.500
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Có
Đèn sương mùHalogen
Giá nóc Có
Nội thất26
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCơ
Điều chỉnh ghế phụCơ
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí8 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Khởi động từ xa Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Công nghệ an toàn13
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ vận hành9
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Giới hạn tốc độ Không
Chế độ lái địa hình Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
579.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
22/3/24
2/3/26579.000.000 ₫
22/3/24599.000.000 ₫





