Giá tham khảo
599.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Kia |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 1.4 Turbo Deluxe |
| Giá đang xem | 599.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Khoang hành lý | 433 L |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Không |
| Bsm | Chưa có |
| Curb Weight Kg | 1.250 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Kappa 1.4 T-GDi (turbo) |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.645 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 4.315 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh cân bằng |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Ly hợp kép 7 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 2.610 mm |
| Width Mm | 1.800 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 138.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 242.0000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5300.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1700.0000 |
| Đèn chiếu xa | Halogen Projector |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen Projector |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | 3,5 icnh |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | AVN 8 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Khởi động từ xa | Có |
| Phanh tay điện tử | Không |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





