2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Kia Seltos 2026

Xe nhỏ hạng BCrossover
Giá tham khảo
599.000.000 ₫
Ảnh 1 / 34

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190 mm
Khoang hành lý
433 L
Cập nhật giá
1 thg 8, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Kia
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
1.4 Turbo Deluxe
Giá đang xem
599.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190 mm
Khoang hành lý
433 L
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Không
Bsm
Chưa có
Curb Weight Kg
1.250
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Kappa 1.4 T-GDi (turbo)
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.645 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.315 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh cân bằng
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Ly hợp kép 7 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.610 mm
Width Mm
1.800 mm
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
138.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
242.0000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5300.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen Projector
Đèn chiếu gần
Halogen Projector
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
3,5 icnh
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
AVN 8 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
599.000.000 ₫
Số mốc giá
5
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 8, 2023
VND
599.000.000 ₫
30 tháng 1, 2023
VND
659.000.000 ₫
1 tháng 11, 2022
VND
649.000.000 ₫
1 tháng 2, 2022
VND
639.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
634.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
13
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
9
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
8
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
7
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
10
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
5
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.