Đang mở bán
Ảnh 1 / 34
KIA · Đời 2026
Kia Seltos 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
599.000.000 ₫
Cập nhật 1/8/23 · 8 phiên bản (599 triệu – 719 triệu)
Mở trang so sánh
117 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190mm
Cập nhật giá
1/8/23
Phiên bản đang xem
8 cấu hình khả dụng1.4 Turbo Deluxe
Kappa 1.4 T-GDi (turbo) · Cầu trước · Ly hợp kép 7 cấp
599.000.000 ₫
Xem 7 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơKappa 1.4 T-GDi (turbo)
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốLy hợp kép 7 cấp
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.315 mm
Chiều rộng1.800 mm
Chiều cao1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm
Khoảng sáng gầm190 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý433 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.250
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)138.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)242.0000
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.300 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.700 kg
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaHalogen Projector
Đèn chiếu gầnHalogen Projector
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Nội thất18
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế3,5 icnh
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríAVN 8 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Khởi động từ xa Có
Công nghệ an toàn3
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Lịch sử giá5 mốc giá
Giá gần nhất
599.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/8/23599.000.000 ₫
30/1/23659.000.000 ₫
1/11/22649.000.000 ₫
1/2/22639.000.000 ₫
1/11/21634.000.000 ₫





