Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
MG · Đời 2026

MG ZS 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
518.000.000 ₫
Cập nhật 1/1/25 · 2 phiên bản (518 triệu – 588 triệu)
Mở trang so sánh
86 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170mm
Cập nhật giá
1/1/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
MG ZS STD+
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L · Cầu trước 2WD · CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)
518.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơDOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)
Dẫn độngCầu trước 2WD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.323 mm
Chiều rộng1.809 mm
Chiều cao1.653 mm
Chiều dài cơ sở2.585 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý359 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.290
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcKiểu MacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcPhanh đĩa
Phanh sauPhanh đĩa
Trợ lực láiTrợ lực điện với 3 chế độ (Thông thường, Đô thị, Thể thao)
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)112/6,000 (84kW)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)150/4,500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,3 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)48 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGương chiếu hậu chỉnh điện/gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếGhế da
Điều chỉnh ghế láiKhông/Chỉnh tay 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay 4 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình màu hiển thị đa thông tin
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmxuống một chạm ở ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 10.1"
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động

Lịch sử giá4 mốc giá

Giá gần nhất
518.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/1/25518.000.000 ₫
1/3/23538.000.000 ₫
13/9/22528.000.000 ₫
1/11/21519.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.