Đang mở bánĐời 2026

Dongfeng Box 2026

Xe nhỏ hạng BHatchbackÔtô điện
Giá tham khảo
499.000.000 ₫
Ảnh 1 / 36

Thông tin nhanh

Công suất
95 hp
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
330 km
Dung lượng pin
31,4 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
15 thg 10, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Dongfeng
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
E1 330km
Giá đang xem
499.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
95 hp
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
31,4 kWh
Tầm hoạt động
330 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
2
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
876
Created At
2026-05-07T13:25:36.000000Z
Curb Weight Kg
1.235
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Điện
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.570 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
876
Ldw
Không
Length Mm
4.030 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh xoắn
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Chưa có
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:25:36.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.660 mm
Width Mm
1.810 mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, sấy gương
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da PVC
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Sưởi ấm ghế lái
Không
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da PVC
Điều hoà
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
0.0000
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Động cơ/hộp số
Loại pin
LFP
Tốc độ tối đa (km/h)
140.0000
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
30 phút
Tính năng V2L (Vehicle-to-Load)
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
499.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
15 tháng 10, 2025
15 tháng 10, 2025
VND
499.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.