Đang mở bán
Ảnh 1 / 36
DONGFENG · Đời 2026
Dongfeng Box 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
499.000.000 ₫
Cập nhật 15/10/25 · 4 phiên bản (499 triệu – 629 triệu)
Mở trang so sánh
50 lượt xem
Công suất
95hp
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
31,4kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165mm
Cập nhật giá
15/10/25
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụngE1 330km
Điện · FWD
499.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suất95 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốChưa có
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin31,4 kWh
Tầm hoạt động điện330 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.030 mm
Chiều rộng1.810 mm
Chiều cao1.570 mm
Chiều dài cơ sở2.660 mm
Khoảng sáng gầm165 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.235
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số5
Loại pinLFP
Tốc độ tối đa (km/h)140 km/h
Hệ thống phanh tái sinhCó
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)30 phút
Tính năng V2L (Vehicle-to-Load) Không
Ngoại thất5
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, sấy gương
Nội thất15
Chất liệu bọc ghếDa PVC
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái0
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Sưởi ấm ghế lái Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD 5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa PVC
Điều hoàChỉnh cơ
Màn hình giải trí0.0000
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Nhận diện biển báo giao thông Không
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
499.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
15/10/25
15/10/25499.000.000 ₫





