Giá tham khảo
499.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Dongfeng |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Hatchback |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | E1 330km |
| Giá đang xem | 499.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 95 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | 31,4 kWh |
| Tầm hoạt động | 330 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Không |
| Apple Carplay | Không |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 876 |
| Created At | 2026-05-07T13:25:36.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.235 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.570 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 876 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.030 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh xoắn |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Chưa có |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:25:36.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2.660 mm |
| Width Mm | 1.810 mm |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, sấy gương |
| Chất liệu bọc ghế | Da PVC |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0.0000 |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 5 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da PVC |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Màn hình giải trí | 0.0000 |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Nhận diện biển báo giao thông | Không |
| Loại pin | LFP |
|---|---|
| Tốc độ tối đa (km/h) | 140.0000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | 30 phút |
| Tính năng V2L (Vehicle-to-Load) | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





