Đang mở bán
Ảnh 1 / 14
TOYOTA · Đời 2026

Toyota Hilux 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
852.000.000 ₫
Cập nhật 1/3/23
Mở trang so sánh
44 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
286mm
Cập nhật giá
1/3/23

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
2.4 4x2 AT
2GD-FTV (2.4L) · RWD · 6AT
852.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ2GD-FTV (2.4L)
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn độngRWD
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.325 mm
Chiều rộng1.855 mm
Chiều cao1.815 mm
Chiều dài cơ sở3.085 mm
Khoảng sáng gầm286 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.915
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcTay đòn kép
Treo sauNhíp lá
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiThủy lực biến thiên theo tốc độ
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2.393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/3400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1600
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)6.400 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.810 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED Projector
Đèn chiếu gầnLED Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuBóng thường/Bulb
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếNỉ/Fabric
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiChỉnh cơ 4 hướng
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếTFT 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
852.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/3/23852.000.000 ₫
1/11/21674.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.