Đang mở bán
Ảnh 1 / 48
NISSAN · Đời 2026

Nissan Navara 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
748.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 4 phiên bản (748 triệu – 945 triệu)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
220mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
2WD Tiêu chuẩn
YD25 DDTi · Dẫn động cầu sau · Số tự động 7 cấp với Chế độ chuyển số tay
748.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơYD25 DDTi
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốSố tự động 7 cấp với Chế độ chuyển số tay
Dẫn độngDẫn động cầu sau
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.260 mm
Chiều rộng1.850 mm
Chiều cao1.810 mm
Chiều dài cơ sở3.150 mm
Khoảng sáng gầm220 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcđộc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Treo sauliên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiDầu
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2.488 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)190/3600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)450/2000
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)6,3 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện Gập điện Tích hợp đèn xi-nhan trên gương
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất26
Chất liệu bọc ghếNỉ
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xếDigital 7inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa 3 chấu
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàTự động 2 vùng có lọc bụi
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trícảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
748.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21748.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.