Đang mở bán
Ảnh 1 / 46
NISSAN · Đời 2026

Nissan Navara 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
685.000.000 ₫
Cập nhật 17/7/24 · 4 phiên bản (685 triệu – 960 triệu)
Mở trang so sánh
39 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
205mm
Cập nhật giá
17/7/24

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
EL 2WD
YS23 DDTT · Cầu sau · 7AT
685.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơYS23 DDTT
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7AT
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuDầu (Diesel)
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.260 mm
Chiều rộng1.850 mm
Chiều cao1.810 mm
Chiều dài cơ sở3.150 mm
Khoảng sáng gầm205 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Treo sauLliên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiDầu
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2.298 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)190/3.750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)450/1.500-2.000
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)6.300 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyKhông
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếCơ tích hợp Digital 7inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngUrathane
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríCơ bản
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth Không
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành5
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
685.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
17/7/24
17/7/24685.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.