Đang mở bán
Ảnh 1 / 48
VINFAST · Đời 2026
VinFast VF 5 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
529.000.000 ₫
Cập nhật 1/3/25
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
37,2kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
182mm
Cập nhật giá
1/3/25
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngPlus
Động cơ điện · FWD/Cầu trước · Đơn cấp
529.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơĐộng cơ điện
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốĐơn cấp
Dẫn độngFWD/Cầu trước
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin37,2 kWh
Tầm hoạt động điện300 km
Sạc nhanh DC 10-80%30
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài3.965 mm
Chiều rộng1.720 mm
Chiều cao1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.513 mm
Khoảng sáng gầm182 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý260 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.360
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcĐộc lập, MacPherson
Treo sauDầm xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)134.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)135.0000
Loại pinLithium
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLed
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Gương chiếu hậuChỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Có
Nội thất20
Chất liệu bọc ghếGiả da
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa mềm không bọc. Chỉnh cơ 2 hướng
Chìa khoá thông minh Không
Điều hoàChỉnh cơ, 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạmChỉ ở ghế lái
Tựa tay hàng ghế trước Không
Màn hình giải trí8 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa4 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Hàng ghế thứ haiGập tỉ lệ 60:40
Trợ lý ảo Có
Công nghệ an toàn4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Lịch sử giá4 mốc giá
Giá gần nhất
529.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
3/12/22
1/3/25529.000.000 ₫
1/3/24479.000.000 ₫
1/1/24468.000.000 ₫
3/12/22458.000.000 ₫





