Giá tham khảo
499.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Vinfast |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ cỡ A+/B- |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Tiêu chuẩn |
| Giá đang xem | 499.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | 37,2 kWh |
| Tầm hoạt động | 300 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 182 mm |
| Khoang hành lý | 260 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Không |
| Apple Carplay | Không |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 838 |
| Created At | 2026-05-07T13:23:26.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.360 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | 30 |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD/Cầu trước |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Động cơ điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa tang trống |
| Front Suspension | Độc lập, MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.580 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 838 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 3.965 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa tang trống |
| Rear Suspension | Dầm xoắn |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Đơn cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:23:26.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2.513 mm |
| Width Mm | 1.720 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 134.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 135.0000 |
| Loại pin | Lithium |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Led |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa mềm không bọc. Chỉnh cơ 2 hướng |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Điều hoà | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | Chỉ ở ghế lái |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Màn hình giải trí | 8 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 2 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập tỉ lệ 60:40 |
| Trợ lý ảo | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với




