Đang mở bán
Ảnh 1 / 34
KIA · Đời 2026
Kia Sonet 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
519.000.000 ₫
Cập nhật 2/3/26 · 4 phiên bản (489 triệu – 609 triệu)
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
205mm
Cập nhật giá
2/3/26
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụng1.5 Deluxe
Smartstream 1.5 · FWD · CVT
519.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơSmartstream 1.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.120 mm
Chiều rộng1.790 mm
Chiều cao1.642 mm
Chiều dài cơ sở2.500 mm
Khoảng sáng gầm205 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý392 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.095
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,97 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.300 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.580 kg
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuHalogen
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Giá nóc Có
Nội thất15
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay
Bảng đồng hồ tài xếHai đồng hồ, TFT LCD 4,2 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmKính lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríMàn hình giải trí 8 inch
Hệ thống loa6 loa
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Công nghệ an toàn3
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảm biến lùiSau
Lịch sử giá7 mốc giá
Giá gần nhất
519.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
2/3/26519.000.000 ₫
8/6/24539.000.000 ₫
1/8/23519.000.000 ₫
15/2/23554.000.000 ₫
1/11/22564.000.000 ₫
14/2/22554.000.000 ₫
1/11/21544.000.000 ₫





