Đang mở bánĐời 2026

Kia Sonet 2026

Xe nhỏ cỡ A+/B-Crossover
Giá tham khảo
519.000.000 ₫
Ảnh 1 / 34

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
205 mm
Khoang hành lý
392 L
Cập nhật giá
2 thg 3, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Kia
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
1.5 Deluxe
Giá đang xem
519.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
205 mm
Khoang hành lý
392 L
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Không
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
652
Created At
2026-05-07T13:08:50.000000Z
Curb Weight Kg
1.095
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Smartstream 1.5
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.642 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
652
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.120 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Thanh xoắn
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Không
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:08:50.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.500 mm
Width Mm
1.790 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1499.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.9700
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5300.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
Halogen
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Giá nóc
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay
Bảng đồng hồ tài xế
Hai đồng hồ, TFT LCD 4,2 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Kính lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Cảm biến áp suất lốp
Không
Cảm biến lùi
Sau

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
519.000.000 ₫
Số mốc giá
7
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
2 tháng 3, 2026
VND
519.000.000 ₫
8 tháng 6, 2024
VND
539.000.000 ₫
1 tháng 8, 2023
VND
519.000.000 ₫
15 tháng 2, 2023
VND
554.000.000 ₫
1 tháng 11, 2022
VND
564.000.000 ₫
14 tháng 2, 2022
VND
554.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
544.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 5 2026
VinFast VF 5 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast VF 5 2026
458.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
VinFast VF 5 2026
VinFast VF 5 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast VF 5 2026
529.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai Venue 2026
Hyundai Venue 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Hyundai Venue 2026
499.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
VinFast Herio Green 2026
VinFast Herio Green 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast Herio Green 2026
499.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Suzuki Fronx 2026
Suzuki Fronx 2026
Suzuki
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Suzuki Fronx 2026
520.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.