Đang mở bánĐời 2026

Hyundai Venue 2026

Xe nhỏ cỡ A+/B-Crossover
Giá tham khảo
499.000.000 ₫
Ảnh 1 / 50

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
195 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
18 thg 6, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Hyundai
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Tiêu chuẩn
Giá đang xem
499.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
195 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
568
Created At
2026-05-07T13:04:05.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Kappa 1.0 T-GDi
Esp
Front Brake
Chưa có
Front Suspension
Chưa có
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.645 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
568
Ldw
Chưa có
Length Mm
3.995 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Chưa có
Rear Suspension
Chưa có
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
7DCT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:04:05.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.500 mm
Width Mm
1.770 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
998.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
120/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
172/1.500-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.6700
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Đèn sương mù
Không
Giá nóc
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Vải tổng hợp
Bảng đồng hồ tài xế
Digital
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Khởi động từ xa
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùi
Sau
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Eco, Normal, Sport

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
499.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
16 tháng 12, 2023
18 tháng 6, 2024
VND
499.000.000 ₫
16 tháng 12, 2023
VND
539.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 5 2026
VinFast VF 5 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast VF 5 2026
458.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
VinFast VF 5 2026
VinFast VF 5 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast VF 5 2026
529.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Kia Sonet 2026
Kia Sonet 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Kia Sonet 2026
519.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
VinFast Herio Green 2026
VinFast Herio Green 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast Herio Green 2026
499.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Suzuki Fronx 2026
Suzuki Fronx 2026
Suzuki
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Suzuki Fronx 2026
520.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.