Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
HYUNDAI · Đời 2026

Hyundai Venue 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
499.000.000 ₫
Cập nhật 18/6/24 · 2 phiên bản (499 triệu – 539 triệu)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
195mm
Cập nhật giá
18/6/24

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Tiêu chuẩn
Kappa 1.0 T-GDi · FWD · 7DCT
499.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơKappa 1.0 T-GDi
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7DCT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài3.995 mm
Chiều rộng1.770 mm
Chiều cao1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.500 mm
Khoảng sáng gầm195 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcChưa có
Treo sauChưa có
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)120/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)172/1.500-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,67 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Ngoại thất8
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Đèn sương mùKhông
Giá nóc Không
Nội thất14
Chất liệu bọc ghếVải tổng hợp
Bảng đồng hồ tài xếDigital
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói
Hệ thống loa6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Khởi động từ xa
Công nghệ an toàn3
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùiSau
Hỗ trợ vận hành1
Chế độ láiEco, Normal, Sport

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
499.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
16/12/23
18/6/24499.000.000 ₫
16/12/23539.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.