Đang mở bán
Ảnh 1 / 42
SKODA · Đời 2026
Skoda Kodiaq 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.189.000.000 ₫
Cập nhật 23/9/23 · 2 phiên bản (1,19 tỷ – 1,41 tỷ)
Mở trang so sánh
90 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
193mm
Cập nhật giá
23/9/23
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngAmbition 1.4 TSI
1.4 TSI turbo · FWD · Tự động ly hợp kép 6 cấp
1.189.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.4 TSI turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động ly hợp kép 6 cấp
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.697 mm
Chiều rộng1.882 mm
Chiều cao1.681 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm193 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện, biến thiên theo tốc độ
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số6
Dung tích (cc)1,4 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/1.500-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,05 lít/100 km
Tốc độ tối đa (km/h)199 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)9,4 giây
Kích thước & khối lượng1
Dung tích khoang hành lý (lít)720-2.065
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập diệnđiện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùHalogen
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh Cơ
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụCơ
Bảng đồng hồ tài xếVirtual Cockpit 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Không
Lọc không khí Có
Điều chỉnh vô-lăngChỉnh cơ
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Cảm biến áp suất lốp Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Giới hạn tốc độ Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.189.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/9/23
23/9/231.189.000.000 ₫





