Đang mở bánĐời 2026

Dongfeng Huge 2026

Xe cỡ trung hạng DSUV
Giá tham khảo
1.029.000.000 ₫
Ảnh 1 / 50

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
210 mm
Khoang hành lý
670 L
Cập nhật giá
1 thg 10, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Dongfeng
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
HEV Premium H2
Giá đang xem
1.029.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
210 mm
Khoang hành lý
670 L
Camera 360
Camera lùi
Chưa có
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
7
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
875
Created At
2026-05-07T13:25:28.000000Z
Curb Weight Kg
1.697
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Dual Mach 1.5T + HD120
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.702 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
875
Ldw
Length Mm
4.720 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Độc lập liên kết đa điểm
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Hybird MHD
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:25:28.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.825 mm
Width Mm
1.910 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1500.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
241.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
540.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.8000
Tốc độ tối đa (km/h)
170.0000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
7.5000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Điện 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Cửa kính đóng mở 1 chạm, chống kẹp
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Super LCD 12,3 inch
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
10 loa Jamo
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Lọc không khí
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Cảm biến lùi
Trước, sau
Hỗ trợ chuyển làn
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Chức năng chống lật (ROM)

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.029.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
1 tháng 10, 2025
1 tháng 10, 2025
VND
1.029.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
1.019.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
969.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
1.460.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.