Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
DONGFENG · Đời 2026
Dongfeng Huge 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.029.000.000 ₫
Cập nhật 1/10/25
Mở trang so sánh
48 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
210mm
Cập nhật giá
1/10/25
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngHEV Premium H2
Dual Mach 1.5T + HD120 · FWD · Hybird MHD
1.029.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơDual Mach 1.5T + HD120
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốHybird MHD
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.720 mm
Chiều rộng1.910 mm
Chiều cao1.702 mm
Chiều dài cơ sở2.825 mm
Khoảng sáng gầm210 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý670 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.697
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐộc lập liên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số6
Dung tích (cc)1.500 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)241.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)540.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,8 lít/100 km
Tốc độ tối đa (km/h)170 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)7,5 giây
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)52 lít
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếDa Nappa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụĐiện 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái Có
Bảng đồng hồ tài xếLCD 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCửa kính đóng mở 1 chạm, chống kẹp
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríSuper LCD 12,3 inch
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa10 loa Jamo
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Lọc không khí Có
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến lùiTrước, sau
Hỗ trợ chuyển làn Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có
Chức năng chống lật (ROM) Có
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.029.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/10/25
1/10/251.029.000.000 ₫





