Đang mở bánĐời 2026

Mazda CX-8 2026

Xe cỡ trung hạng DCrossover
Giá tham khảo
969.000.000 ₫
Ảnh 1 / 102

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
200 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
5 thg 12, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mazda
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
2.5 Luxury
Giá đang xem
969.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
200 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
763
Created At
2026-05-07T13:18:02.000000Z
Curb Weight Kg
1.770
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước / FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Skactiv-G 2.5
Esp
Front Brake
Đĩa tản nhiệt
Front Suspension
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.730 mm
Hsa
Hud
Id
763
Ldw
Không
Length Mm
4.900 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa đặc
Rear Suspension
Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:18:02.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.930 mm
Width Mm
1.840 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2499.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
252/4.000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5800.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2365.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện tự động, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa nâu đỏ
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
Analog + LCD 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
10 loa Bose
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Sưởi vô-lăng
Rèm che nắng cửa sau
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế 2
Kết nối Apple CarPlay không dây
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
969.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
5 tháng 12, 2024
5 tháng 12, 2024
VND
969.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
1.019.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
1.460.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Ford Everest 2026
Ford Everest 2026
Ford
Xe cỡ trung hạng D
Ford Everest 2026
1.099.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.