Đang mở bán
Ảnh 1 / 102
MAZDA · Đời 2026
Mazda CX-8 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
969.000.000 ₫
Cập nhật 5/12/24 · 3 phiên bản (969 triệu – 1,15 tỷ)
Mở trang so sánh
38 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
200mm
Cập nhật giá
5/12/24
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụng2.5 Luxury
Skactiv-G 2.5 · Cầu trước / FWD · 6AT
969.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơSkactiv-G 2.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn độngCầu trước / FWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.900 mm
Chiều rộng1.840 mm
Chiều cao1.730 mm
Chiều dài cơ sở2.930 mm
Khoảng sáng gầm200 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.770
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcĐộc lập McPherson với thanh cân bằng
Treo sauLiên kết đa điểm với thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa đặc
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2.499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)252/4.000
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)72 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.365 kg
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện tự động, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp Có
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa Nappa nâu đỏ
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế láiCó
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Bảng đồng hồ tài xếAnalog + LCD 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmTất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 8 inch
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa10 loa Bose
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Sưởi vô-lăng Có
Rèm che nắng cửa sau Có
Sưởi hàng ghế trước Có
Sưởi hàng ghế 2 Có
Kết nối Apple CarPlay không dây Có
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến lùiTrước/Sau
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
969.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
5/12/24
5/12/24969.000.000 ₫





